Quan hệ lao động là gì? Một số quy định về quan hệ lao động

Quan hệ lao động là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực lao động, liên quan đến các quyền và nghĩa vụ của người lao động, người sử dụng lao động và các bên liên quan. Quan hệ lao động có ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất, kinh doanh và đời sống của người lao động. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu quan hệ lao động là gì, các hình thức, nội dung, cách xây dựng, quyền và nghĩa vụ của tổ chức đại diện người lao động và các hành vi bị cấm trong lĩnh vực lao động.

Quan hệ lao động là gì?

Theo khoản 5 Điều 3 Bộ luật Lao động 2019, quan hệ lao động là quan hệ xã hội phát sinh trong việc thuê mướn, sử dụng lao động, trả lương giữa người lao động, người sử dụng lao động, các tổ chức đại diện của các bên, cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Quan hệ lao động bao gồm:

– Quan hệ lao động cá nhân: Là quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động, được thiết lập bằng hợp đồng lao động và có nội dung là công việc, thù lao, điều kiện lao động, các quyền và nghĩa vụ khác của hai bên.

– Quan hệ lao động tập thể: Là quan hệ giữa người sử dụng lao động và tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, được thiết lập bằng thoả thuận lao động tập thể, có nội dung là các quy định chung về tiền lương, bảo hiểm, an toàn, vệ sinh lao động và các quyền lợi khác của người lao động.

quan-he-lao-dong.jpg

Quan hệ lao động là quan hệ xã hội phát sinh trong việc thuê mướn, sử dụng lao động

Đặc điểm của quan hệ lao động là gì?

– Quan hệ lao động là quan hệ phát sinh từ việc thuê mướn, sử dụng lao động, trả lương giữa người lao động, người sử dụng lao động, và các bên liên quan. Quan hệ lao động có tính chất hai chiều, tức là cả hai bên đều có quyền và nghĩa vụ đối với nhau và cả hai bên đều có lợi ích từ quan hệ lao động.

– Quan hệ lao động là quan hệ xã hội, tức là quan hệ lao động không chỉ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế, mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố pháp lý, chính trị, văn hóa, tâm lý và đạo đức. Quan hệ lao động cũng phản ánh sự đổi mới, sáng tạo và phát triển của xã hội.

– Quan hệ lao động là quan hệ pháp lý, tức là quan hệ lao động được quy định bởi pháp luật và phải tuân thủ pháp luật. Quan hệ lao động được thiết lập, thực hiện và chấm dứt bằng các văn bản pháp lý như hợp đồng lao động, thoả thuận lao động tập thể, quyết định, quy chế, nội quy,… Quan hệ lao động cũng được bảo vệ và giải quyết tranh chấp bởi các cơ quan nhà nước có thẩm quyền như tòa án, cơ quan lao động, cơ quan bảo hiểm xã hội,…

– Quan hệ lao động là quan hệ đa dạng, tức là quan hệ lao động có nhiều hình thức, nội dung và cấp độ khác nhau, tùy thuộc vào loại hình, quy mô và ngành nghề của người sử dụng lao động, cũng như vào trình độ, kỹ năng và nhu cầu của người lao động. Quan hệ lao động cũng có thể thay đổi theo thời gian, tình hình và điều kiện của các bên.

dac-diem-cua-quan-he-lao-dong.jpg

Đặc điểm của quan hệ lao động

Các hình thức của quan hệ lao động

Để đánh giá mức độ hòa hợp của quan hệ lao động, cần xem xét các hình thức biểu hiện của quan hệ lao động. Khi nghiên cứu một hệ thống quan hệ lao động, cần lưu ý đến các hình thức biểu hiện sau:

– Hình thức đại diện: Gồm hình thức của các cơ quan đại diện cho người lao động, hình thức của các cơ quan đại diện cho người sử dụng lao động ở các cấp độ khác nhau, hình thức của các cơ quan đại diện cho nhà nước. 

– Hình thức đối thoại: Là phương thức tổ chức kênh đối thoại giữa các bên trong quan hệ lao động. Các kênh đối thoại này có thể thực hiện ở các cấp độ khác nhau như tham vấn, trao đổi thông tin và thương lượng. 

– Hình thức tiêu chuẩn lao động: Bao gồm luật lao động, thỏa ước lao động, hợp đồng lao động, nội quy lao động, biên bản ghi nhớ hoặc cam kết của lãnh đạo và có thể cả các bộ quy tắc ứng xử (COC). 

– Hình thức xung đột và giải quyết xung đột: Thực tế ở mỗi tổ chức luôn có xung đột giữa người lao động và người sử dụng lao động. Việc quan sát biểu hiện của các xung đột này giúp đánh giá tình hình quan hệ lao động của doanh nghiệp. Xung đột trong doanh nghiệp có thể biểu hiện và phát triển đến các cấp độ khác nhau như mâu thuẫn, khiếu nại, hòa giải, tranh chấp, trọng tài, xét xử, đình công, bế xưởng.

cac-hinh-thuc-quan-he-lao-dong.jpg

Các hình thức của quan hệ lao động

Nội dung của quan hệ lao động trong doanh nghiệp

Nội dung của quan hệ lao động là gì? Đây là quyền và nghĩa vụ của người lao động, người sử dụng lao động và các bên liên quan trong quá trình thuê mướn, sử dụng lao động. Nội dung của quan hệ lao động trong doanh nghiệp bao gồm:

1. Công việc

Là nội dung chính của quan hệ lao động, là những hoạt động lao động mà người lao động thực hiện theo yêu cầu của người sử dụng lao động để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ. Công việc phải được xác định rõ ràng trong hợp đồng lao động, phải phù hợp với trình độ, kỹ năng và sức khỏe của người lao động.

2. Thù lao

Thù lao là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thời gian, sản lượng hoặc hiệu quả công việc. Thù lao phải được thỏa thuận giữa hai bên, phải đảm bảo không thấp hơn mức lương tối thiểu quy định của nhà nước và phải đủ để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của người lao động và gia đình.

thu-lao.jpg

Thù lao là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thời gian, sản lượng hoặc hiệu quả công việc

3. Điều kiện lao động

Là nội dung cần thiết của quan hệ lao động, là những yếu tố về môi trường, cơ sở vật chất, công cụ, máy móc, thiết bị, an toàn, vệ sinh, bảo hiểm và các chế độ phúc lợi khác mà người sử dụng lao động cung cấp cho người lao động để thực hiện công việc. Điều kiện lao động phải được đảm bảo theo quy định của pháp luật, phải bảo vệ sức khỏe, tính mạng và nhân phẩm của người lao động.

4. Quyền và nghĩa vụ khác

Là nội dung bổ sung của quan hệ lao động, là quyền và nghĩa vụ của người lao động, người sử dụng lao động và các bên liên quan trong các hoạt động khác liên quan đến quan hệ lao động như: 

– Tham gia vào các tổ chức đại diện người lao động.

– Tham gia vào các hoạt động văn hóa, giáo dục, thể thao, du lịch, giải trí và các hoạt động khác do công đoàn tổ chức.

– Tham gia vào các hoạt động xã hội, văn hóa và nhân đạo.

– Tham gia vào các hoạt động đào tạo, nâng cao năng lực và phát triển nghề nghiệp.

– Tham gia vào các hoạt động đổi mới, sáng tạo và cải tiến công việc.

-…

quyen-va-nghia-vu-khac.jpg

Quyền và nghĩa vụ khác

Xây dựng quan hệ lao động

Nếu bạn đang thắc mắc xây dựng quan hệ lao động là gì thì đây là quá trình tạo ra và duy trì một mối quan hệ hài hòa, bền vững và phát triển giữa người lao động, người sử dụng lao động cũng như các bên liên quan. Mục đích là nhằm đảm bảo quyền và lợi ích của người lao động, nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh và đóng góp cho sự phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa của đất nước. Xây dựng quan hệ lao động cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

– Nguyên tắc tôn trọng và bảo đảm quyền và lợi ích của người lao động, người sử dụng lao động và các bên liên quan theo quy định của pháp luật, hợp đồng lao động và thoả thuận lao động tập thể.

– Nguyên tắc bình đẳng và hợp tác giữa người lao động, người sử dụng lao động và các bên liên quan trong việc thỏa thuận, thực hiện và giải quyết các vấn đề liên quan đến quan hệ lao động.

– Nguyên tắc đối thoại, đàm phán và thương lượng để tìm ra các giải pháp hợp lý, hợp lợi và hợp pháp.

– Nguyên tắc dân chủ và pháp luật trong quan hệ lao động, tức là quan hệ lao động phải được thiết lập, thực hiện, giải quyết theo ý chí của các bên và phải tuân thủ các quy định của pháp luật. Quan hệ lao động phải được tôn trọng quyền tự do, tự quản và tự chủ của người lao động, người sử dụng lao động và các tổ chức đại diện của họ. Quan hệ lao động cũng phải được bảo đảm công khai, minh bạch, và công bằng trong việc thông tin, tham vấn và giải quyết các vấn đề liên quan đến quan hệ lao động.

xay-dung-quan-he-lao-dong.jpg

Xây dựng quan hệ lao động

Các hành vi bị cấm trong lĩnh vực lao động

Theo Điều 8 Bộ luật Lao động 2019, các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực lao động bao gồm:

1. Phân biệt đối xử trong lao động

Là hành vi của người sử dụng lao động hoặc người lao động đối xử khác biệt với người lao động khác hoặc với người sử dụng lao động khác, dựa trên các tiêu chí về giới tính, tuổi tác, dân tộc, tôn giáo, tình trạng hôn nhân, quan điểm chính trị, quốc tịch, khuyết tật hoặc các tiêu chí khác không liên quan đến năng lực lao động, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. 

Hành vi phân biệt đối xử trong lao động có thể bao gồm phân biệt đối xử trong việc tuyển dụng, sử dụng, đào tạo, bổ nhiệm, thăng tiến, trả lương, thưởng, khen thưởng, kỷ luật, chấm dứt hợp đồng lao động hoặc các quyền lợi khác của người lao động.

phan-biet-doi-xu.jpg

Phân biệt đối xử trong lao động

2. Ngược đãi người lao động, cưỡng bức lao động

Là hành vi của người sử dụng lao động hoặc người lao động gây ra sự đau đớn, tổn thương, mất mát cho người lao động hoặc người sử dụng lao động khác bằng cách sử dụng vũ lực, uy hiếp, xúc phạm, hành hung, tra tấn, bắt ép hoặc các hình thức khác trái với ý chí của người lao động hoặc người sử dụng lao động khác. 

Hành vi ngược đãi người lao động, cưỡng bức lao động có thể bao gồm ngược đãi người lao động về thể xác, tinh thần, hoặc tài chính; cưỡng bức người lao động làm việc quá giờ, không trả lương hoặc làm việc không phù hợp với hợp đồng lao động; cưỡng bức người lao động tham gia vào các hoạt động trái pháp luật hoặc có hại cho sức khỏe, tính mạng và nhân phẩm của người lao động.

3. Quấy rối tình dục tại nơi làm việc

Là hành vi của người sử dụng lao động hoặc người lao động có hành vi gây khó chịu, sợ hãi hoặc ảnh hưởng đến công việc của người lao động bằng cách sử dụng các hành vi, lời nói, hành động, các biểu hiện khác có tính chất tình dục hoặc có liên quan đến giới tính của người lao động hoặc người sử dụng lao động khác. 

Hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc có thể bao gồm:

– Quấy rối tình dục trực tiếp, tức là có sự tiếp xúc thể xác hoặc có sự đe dọa, ép buộc, hứa hẹn liên quan đến quyền lợi lao động của người lao động hoặc người sử dụng lao động khác.

– Quấy rối tình dục gián tiếp, tức là không có sự tiếp xúc thể xác nhưng có sự phát ngôn, viết, vẽ, truyền tải các hình ảnh, âm thanh hoặc các biểu hiện khác có tính chất tình dục hoặc có liên quan đến giới tính của người lao động.

quay-roi-tinh-duc-noi-cong-so.jpg

Quấy rối tình dục nơi công sở

4. Trục lợi, bóc lột sức lao động hoặc lôi kéo, dụ dỗ, ép buộc người học nghề vào hoạt động trái pháp luật

Là hành vi của người sử dụng lao động hoặc người lao động có hành vi lợi dụng việc dạy nghề, tập nghề để chiếm đoạt, lấy cắp, hủy hoại tài sản hoặc để bóc lột sức lao động của người học nghề bằng cách không trả lương, không cung cấp điều kiện lao động, không đảm bảo an toàn, vệ sinh lao động hoặc không cấp chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia cho người học nghề, người tập nghề. 

Hành vi lợi dụng danh nghĩa dạy nghề để trục lợi, bóc lột sức lao động hoặc lôi kéo, dụ dỗ, ép buộc người học nghề vào hoạt động trái pháp luật như mua bán người, bóc lột, cưỡng bức lao động hoặc các hoạt động khác có hại cho sức khỏe, tính mạng và nhân phẩm của người học nghề.

Kết luận

Trên đây là toàn bộ nội dung về chủ đề quan hệ lao động là gì và một số quy định về quan hệ lao động. Hy vọng bạn sẽ có thêm kiến thức cho bản thân để có thể tự bảo vệ quyền lợi của mình trong quá trình lao động. Nếu muốn đọc thêm các bài viết liên quan, mời bạn truy cập vào website của Hoconline24h.com

Tags:
Hành chính nhân sự

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *