Phân tích đối thủ cạnh tranh chi tiết từ A-Z giúp kinh doanh thành công

Công việc kinh doanh chưa bao giờ là đơn giản vì ngoài những khó khăn từ kinh doanh thì mỗi doanh nghiệp đều phải đối mặt với sự cạnh tranh từ những doanh nghiệp khác. Những doanh nghiệp này được gọi là đối thủ cạnh tranh. Đối thủ cạnh tranh là một yếu tố quan trọng trong môi trường kinh doanh, ảnh hưởng đến quyết định và hoạt động của doanh nghiệp. Vì vậy, việc phân tích đối thủ cạnh tranh là một bước cần thiết để doanh nghiệp có thể tồn tại và phát triển.

Đối thủ cạnh tranh là gì?

Đối thủ cạnh tranh là những doanh nghiệp cùng hoạt động trong một thị trường, cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ có thể đáp ứng nhu cầu của cùng một nhóm khách hàng. Đối thủ cạnh tranh có thể cạnh tranh về giá cả, chất lượng, tính năng, thiết kế, bảo hành, dịch vụ sau bán hàng, uy tín, thương hiệu, vị trí, phân phối, quảng cáo, khuyến mãi,…

doi-thu-canh-tranh.jpg

Đối thủ cạnh tranh có thể cạnh tranh về giá cả, chất lượng, tính năng, quảng cáo, khuyến mãi,…

Lợi ích khi thực hiện phân tích đối thủ cạnh tranh

Phân tích đối thủ cạnh tranh là quá trình thu thập, phân tích và đánh giá thông tin về đối thủ cạnh tranh. Mục đích là nhằm hiểu được mục tiêu, chiến lược, tình hình, ưu và nhược điểm của họ, cũng như ảnh hưởng của họ đến doanh nghiệp của bạn. Phân tích đối thủ cạnh tranh có nhiều lợi ích cho doanh nghiệp như:

– Giúp định hình chiến lược kinh doanh phù hợp cho doanh nghiệp của bạn, nhằm tận dụng cơ hội, đối phó với thách thức, tạo ra sự khác biệt và giá trị gia tăng cho khách hàng.

– Giúp hiểu được thị trường mà bạn đang hoạt động bao gồm tiềm năng, xu hướng, yêu cầu, thói quen, hành vi, nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Từ đó, bạn có thể điều chỉnh sản phẩm hoặc dịch vụ của mình để phù hợp với thị trường và khách hàng, cũng như tìm kiếm những phân khúc thị trường chưa được khai thác.

– Giúp tìm kiếm những cơ hội và thách thức mà doanh nghiệp của bạn đang đối mặt. Cơ hội có thể là những lỗ hổng, thiếu sót, sai lầm, yếu kém của đối thủ cạnh tranh mà bạn có thể khắc phục và vượt trội hơn. 

– Giúp phát hiện được điểm mạnh và yếu kém của doanh nghiệp của mình so với đối thủ cạnh tranh. Từ đó, bạn có thể tăng cường điểm mạnh và khắc phục điểm yếu của doanh nghiệp của mình.

– Giúp đánh giá được giá cả và chính sách tiếp thị của đối thủ cạnh tranh bao gồm giá bán, chiết khấu, khuyến mãi, bảo hành, dịch vụ sau bán hàng, phân phối, quảng cáo,… Từ đó, bạn có thể xác định được mức giá cạnh tranh và chính sách tiếp thị hợp lý cho doanh nghiệp của mình, nhằm thu hút và giữ chân khách hàng.

– Giúp phát hiện được những sáng tạo và xu hướng mới của đối thủ cạnh tranh bao gồm những sản phẩm hoặc dịch vụ mới, những tính năng mới, những thiết kế mới, những công nghệ mới,… Nhờ đó, bạn có thể học hỏi, cải tiến, đổi mới, hoặc tạo ra những sản phẩm hoặc dịch vụ mới, phù hợp với nhu cầu và mong muốn của khách hàng.

loi-ich-khi-phan-tich-doi-thu-canh-tranh.jpg

Lợi ích khi thực hiện phân tích đối thủ cạnh tranh

Phân loại đối thủ cạnh tranh như thế nào?

Trong thực tế, không phải tất cả các doanh nghiệp cùng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự hoặc thay thế cho khách hàng đều là đối thủ cạnh tranh của bạn. Có những loại đối thủ cạnh tranh khác nhau, có mức độ cạnh tranh và ảnh hưởng khác nhau đến doanh nghiệp của bạn. Bạn cần phân biệt được những loại đối thủ cạnh tranh này để có thể xác định được đối tượng cạnh tranh chính và phù hợp cho doanh nghiệp của bạn. Dưới đây là hai cách phân loại đối thủ cạnh tranh theo lực lượng cạnh tranh và tính chất cạnh tranh.

1. Theo lực lượng cạnh tranh

Theo lực lượng cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh có thể được chia thành ba loại:

1.1. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Đây là những doanh nghiệp cùng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự hoặc giống hệt nhau cho cùng một nhóm khách hàng. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp là loại đối thủ cạnh tranh mạnh nhất và ảnh hưởng nhất đến doanh nghiệp của bạn. Bạn phải luôn phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp, theo dõi và cạnh tranh với họ để giành được thị phần và lợi nhuận.

doi-thu-canh-tranh-truc-tiep.jpg

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

1.2. Đối thủ cạnh tranh gián tiếp

Đây là những doanh nghiệp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau nhưng có thể thỏa mãn cùng một nhu cầu hoặc giải quyết cùng một vấn đề cho khách hàng. Đối thủ cạnh tranh gián tiếp là loại đối thủ cạnh tranh yếu hơn và ảnh hưởng ít hơn đến doanh nghiệp của bạn. Tuy nhiên, bạn cũng không nên bỏ qua đối thủ cạnh tranh gián tiếp vì họ có thể cạnh tranh về giá trị, chất lượng hoặc sự tiện lợi cho khách hàng.

doi-thu-canh-tranh-gian-tiep.jpg

Đối thủ cạnh tranh gián tiếp

1.3. Đối thủ tiềm năng/đối thủ tiềm ẩn

Đây là những doanh nghiệp chưa cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng nhưng có khả năng hoặc ý định làm vậy trong tương lai. Đối thủ tiềm năng/đối thủ tiềm ẩn là loại đối thủ cạnh tranh nguy hiểm nhất và khó dự đoán nhất đối với doanh nghiệp của bạn. Bạn phải luôn phân tích đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, cảnh giác và sẵn sàng đối phó với họ để có thể tạo ra sự thay đổi lớn trong thị trường và cạnh tranh với bạn về khách hàng, nguồn lực, vị trí,…

2. Theo tính chất cạnh tranh

Theo tính chất cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh có thể được chia thành hai loại:

2.1. Đối thủ cạnh tranh đối xứng

Đây là những doanh nghiệp có cùng kích thước, nguồn lực, thị phần, vị trí, uy tín,… với doanh nghiệp của bạn. Đối thủ cạnh tranh đối xứng là loại đối thủ cạnh tranh công bằng với doanh nghiệp. Bạn phải cạnh tranh với đối thủ cạnh tranh đối xứng bằng cách tạo ra sự khác biệt và giá trị gia tăng cho khách hàng.

Ví dụ: Nếu bạn là một doanh nghiệp bán bánh mì, thì đối thủ cạnh tranh đối xứng của bạn là những doanh nghiệp bán bánh mì có cùng quy mô, vốn, doanh thu, địa điểm, thương hiệu,… với bạn.

doi-thu-canh-tranh-doi-xung.jpg

Đối thủ cạnh tranh đối xứng là loại đối thủ cạnh tranh công bằng với doanh nghiệp

2.2. Đối thủ cạnh tranh bất đối xứng

Đây là những doanh nghiệp có kích thước, nguồn lực, thị phần, vị trí, uy tín,… khác biệt so với doanh nghiệp của bạn. Đối thủ cạnh tranh bất đối xứng là loại đối thủ cạnh tranh không cân bằng và không công bằng với doanh nghiệp của bạn. Bạn phải cạnh tranh với đối thủ cạnh tranh bất đối xứng bằng cách tận dụng điểm mạnh và khắc phục điểm yếu của mình, cũng như tìm kiếm những lợi thế cạnh tranh khác.

Ví dụ: Nếu bạn là một doanh nghiệp bán bánh mì, thì đối thủ cạnh tranh bất đối xứng của bạn là những doanh nghiệp bán bánh mì có quy mô, vốn, doanh thu, địa điểm, thương hiệu,… lớn hơn hoặc nhỏ hơn bạn.

doi-thu-canh-tranh-bat-doi-xung.jpg

Đối thủ cạnh tranh bất đối xứng

Các bước để phân tích đối thủ cạnh tranh trong kinh doanh

Để thực hiện phân tích đối thủ cạnh tranh một cách hiệu quả và chính xác, bạn cần thực hiện theo các bước sau:

1. Bước 1: Lên danh sách các đối thủ cạnh tranh

Bước đầu tiên để phân tích đối thủ cạnh tranh là lên danh sách các đối thủ cạnh tranh của doanh nghiệp. Bạn có thể sử dụng các phương pháp sau để tìm kiếm các đối thủ cạnh tranh:

– Tìm kiếm trên Google: 

– Tìm kiếm trên mạng xã hội như Facebook, Instagram, Twitter, YouTube,…

– Tìm kiếm trên các trang web chuyên ngành

– Tìm kiếm trên các nguồn thông tin khác như báo chí, tạp chí, sách, báo cáo, hội nghị, triển lãm,…

Sau khi tìm kiếm các đối thủ cạnh tranh, bạn cần lên danh sách các đối thủ cạnh tranh bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, website, mạng xã hội,… Bạn cũng cần ghi chú lại những thông tin quan trọng về sản phẩm hoặc dịch vụ, giá cả, chính sách tiếp thị,… của họ.

len-danh-sach-doi-thu-canh-tranh.jpg

Lên danh sách các đối thủ cạnh tranh

2. Bước 2: Đánh giá đối thủ cạnh tranh

Bước này nhằm xác định được mức độ cạnh tranh và ảnh hưởng của họ đến doanh nghiệp của bạn. Bạn có thể sử dụng các tiêu chí sau để đánh giá đối thủ cạnh tranh:

– Kích thước: Là quy mô, vốn, doanh thu, lợi nhuận, nhân sự,… của đối thủ cạnh tranh. Kích thước cho biết được sức mạnh, khả năng, nguồn lực,… của đối thủ cạnh tranh.

– Thị phần: Là tỷ lệ phần trăm doanh thu của đối thủ cạnh tranh chiếm trên tổng doanh thu của thị trường. Thị phần cho biết được sự phổ biến, nổi tiếng, ưa chuộng,… của đối thủ cạnh tranh.

– Vị trí: Là địa điểm, khu vực, vùng, quốc gia,… mà đối thủ cạnh tranh hoạt động. Vị trí cho biết được sự gần gũi, thuận tiện, dễ tiếp cận,… của đối thủ cạnh tranh.

– Uy tín: Là sự tin tưởng, tôn trọng, đánh giá cao,… của khách hàng và đối tác đối với đối thủ cạnh tranh. Uy tín cho biết được sự chất lượng, an toàn, bảo đảm,… của đối thủ cạnh tranh.

– Thương hiệu: Là tên, logo, slogan, màu sắc, hình ảnh,… mà đối thủ cạnh tranh sử dụng để đại diện cho sản phẩm hoặc dịch vụ của họ. Thương hiệu cho biết được sự độc đáo, khác biệt, nhận dạng,… của đối thủ cạnh tranh.

– Sản phẩm hoặc dịch vụ: Là những gì mà đối thủ cạnh tranh cung cấp cho khách hàng, bao gồm giá cả, chất lượng, tính năng, thiết kế, bảo hành, dịch vụ sau bán hàng,… Sản phẩm hoặc dịch vụ cho biết được sự hấp dẫn, phù hợp, đáp ứng,… của đối thủ cạnh tranh.

– Chính sách tiếp thị: Là những cách thức mà đối thủ cạnh tranh sử dụng để quảng bá, bán hàng, giao tiếp,… với khách hàng, bao gồm chiết khấu, khuyến mãi, phân phối, quảng cáo,… Chính sách tiếp thị cho biết được sự cạnh tranh, thuyết phục, thu hút,… của đối thủ cạnh tranh.

Sau khi đánh giá đối thủ cạnh tranh, bạn cần ghi chú lại những kết quả, nhận xét, so sánh,… của bạn về các tiêu chí trên.

danh-gia-doi-thu-canh-tranh.jpg

Đánh giá đối thủ cạnh tranh

3. Bước 3: Phân loại các đối thủ

Bước phân tích đối thủ cạnh tranh này nhằm xác định được những đối thủ cạnh tranh chính và phù hợp cho doanh nghiệp của bạn. Bạn có thể sử dụng các cách phân loại đã nêu ở trên, theo lực lượng cạnh tranh và tính chất cạnh tranh. Bạn cũng có thể sử dụng các tiêu chí khác như mục tiêu, chiến lược, tình hình, ưu và nhược điểm,… của đối thủ cạnh tranh để phân loại họ.

4. Bước 4: Thu thập thông tin đối thủ

Bước thứ tư sẽ giúp bạn có được những dữ liệu cụ thể, chi tiết, chính xác,… về đối thủ cạnh tranh. Bạn có thể sử dụng các nguồn thông tin đã nêu ở bước 1 hoặc các nguồn thông tin khác như khách hàng, đối tác, nhân viên, cựu nhân viên,… của đối thủ cạnh tranh để thu thập thông tin về họ. 

thu-thap-thong-tin-doi-thu.jpg

Thu thập thông tin đối thủ cạnh tranh

5. Bước 5: Lập bảng phân tích đối thủ

Bước thứ năm để phân tích đối thủ cạnh tranh là lập bảng phân tích đối thủ. Mục đích là nhằm tổng hợp, so sánh, đánh giá các thông tin về đối thủ cạnh tranh một cách trực quan và dễ hiểu. 

Bạn có thể sử dụng các bảng biểu, biểu đồ, ma trận,… để lập bảng phân tích đối thủ, tùy theo mục đích và nhu cầu của bạn. Bạn cũng có thể sử dụng các mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh để lập bảng phân tích đối thủ.

6. Bước 6: Ứng dụng các mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh

Bước này sẽ giúp bạn có được cái nhìn, phân tích và đánh giá sâu sắc, toàn diện và hệ thống về đối thủ cạnh tranh. Các mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh là những khung tham chiếu, công cụ, phương pháp,… được thiết kế để giúp bạn phân tích đối thủ cạnh tranh một cách khoa học và chuyên nghiệp. Có nhiều mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh khác nhau, sẽ được đề cập ở phần sau, để bạn có thể lựa chọn và sử dụng phù hợp với tình hình và mục tiêu của bạn.

ap-dung-cac-mo-hinh-phan-tich-doi-thu-canh-tranh.jpg

Ứng dụng các mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh

7. Bước 7: Thực hiện lập báo cáo phân tích đối thủ

Bước cuối cùng để phân tích đối thủ cạnh tranh là thực hiện lập báo cáo phân tích đối thủ. Mục đích là trình bày, truyền đạt và chia sẻ những thông tin, dữ liệu, phân tích, đánh giá,… về đối thủ cạnh tranh một cách rõ ràng, logic và thuyết phục. 

Bạn có thể sử dụng các định dạng, mẫu,… để lập báo cáo phân tích đối thủ, tùy theo đối tượng và mục đích của bạn. Bạn cũng cần chú ý đến các yếu tố như ngôn ngữ, cấu trúc, nội dung, hình thức,… khi lập báo cáo phân tích đối thủ.

Mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh

Trong phần này, chúng tôi sẽ giới thiệu cho bạn một số mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh phổ biến. Các mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh mà Hoconline24h.com sẽ nói đến là:

1. Mô hình phân tích SWOT

Mô hình phân tích SWOT là một mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh đơn giản nhưng hiệu quả, giúp bạn xác định được ưu và nhược điểm, cơ hội và thách thức của đối thủ cạnh tranh. Mô hình phân tích SWOT bao gồm bốn yếu tố chính là:

– Strengths (S): Là những điểm mạnh, thế mạnh, lợi thế, đặc trưng, sự khác biệt, giá trị gia tăng mà đối thủ cạnh tranh có mà doanh nghiệp của bạn không có hoặc kém hơn.

– Weaknesses (W): Là những điểm yếu, hạn chế, nhược điểm, thiếu sót, tồn tại mà đối thủ cạnh tranh có mà doanh nghiệp của bạn không có.

– Opportunities (O): Là những cơ hội, lợi thế, tiềm năng, xu hướng,… mà đối thủ cạnh tranh có thể tận dụng để cải thiện, phát triển, vượt trội hơn doanh nghiệp của bạn.

– Threats (T): Là những thách thức, rủi ro, nguy cơ, vấn đề,… mà đối thủ cạnh tranh phải đối mặt và đối phó, có thể ảnh hưởng đến hoạt động, hiệu quả, vị thế,… của họ.

Để sử dụng mô hình phân tích SWOT, bạn cần lập một bảng biểu gồm bốn ô, mỗi ô tương ứng với một yếu tố của mô hình. Sau đó, bạn cần điền vào mỗi ô những thông tin, dữ liệu, phân tích, đánh giá, v.v. về đối thủ cạnh tranh theo từng yếu tố. Bạn cũng cần so sánh và đối chiếu với doanh nghiệp của mình, để xác định được sự khác biệt và cạnh tranh giữa hai bên.

Ví dụ: Bạn là một doanh nghiệp bán bánh mì và muốn phân tích đối thủ cạnh tranh là một doanh nghiệp bán bánh mì khác. Bạn có thể sử dụng mô hình phân tích SWOT như sau:

phan-tich-SWOT.jpg

Mô hình phân tích SWOT là một mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh đơn giản nhưng hiệu quả

Từ bảng phân tích SWOT trên, bạn có thể đánh giá được ưu và nhược điểm, cơ hội và thách thức của đối thủ cạnh tranh. Từ đó, bạn cũng có thể so sánh và đối chiếu với doanh nghiệp của mình để xác định được sự khác biệt và cạnh tranh giữa hai bên. Bạn cũng có thể đưa ra những khuyến nghị, hành động, chiến lược,… để cải thiện, phát triển sản phẩm/dịch vụ mới hơn đối thủ cạnh tranh.

2. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh là một mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh nổi tiếng được đề xuất bởi giáo sư Michael Porter. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh giúp bạn xác định được những yếu tố ảnh hưởng đến mức độ cạnh tranh và lợi nhuận của doanh nghiệp trong một thị trường. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh bao gồm năm yếu tố chính là:

– Cạnh tranh trong ngành: Là sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cùng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự hoặc thay thế cho khách hàng. Cạnh tranh trong ngành là áp lực cạnh tranh mạnh nhất và quan trọng nhất, nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả, chất lượng, tính năng,… của sản phẩm hoặc dịch vụ.

– Đe dọa của sản phẩm hoặc dịch vụ thay thế: Là sự cạnh tranh từ những sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau nhưng có thể đáp ứng cùng một nhu cầu hoặc giải quyết cùng một vấn đề cho khách hàng. Đe dọa của sản phẩm hoặc dịch vụ thay thế là áp lực cạnh tranh nguy hiểm và khó lường vì nó có thể làm giảm nhu cầu và giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.

– Đe dọa của nhà cung cấp mới: Là sự cạnh tranh từ những doanh nghiệp mới gia nhập vào thị trường, cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự hoặc thay thế cho khách hàng. Đe dọa của nhà cung cấp mới là áp lực cạnh tranh tăng thêm và tạo ra sự thay đổi trong thị trường vì nó có thể làm giảm thị phần và lợi nhuận của bạn.

– Sức mạnh của nhà cung cấp: Là sự ảnh hưởng của những doanh nghiệp cung cấp nguyên liệu, linh kiện, dịch vụ,… cho doanh nghiệp của bạn. Sức mạnh của nhà cung cấp là áp lực cạnh tranh ảnh hưởng đến chi phí, chất lượng, hiệu quả,… của sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.

– Sức mạnh của khách hàng: Là sự ảnh hưởng của những người tiêu dùng, khách hàng, đối tác,… mua và sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn. Sức mạnh của khách hàng là áp lực cạnh tranh ảnh hưởng đến giá cả, lợi nhuận, uy tín,… của sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.

mo-hinh-5-ap-luc-canh-tranh.jpg

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh là một mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh nổi tiếng được đề xuất bởi giáo sư Michael Porter

Để sử dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh, bạn cần lập một biểu đồ gồm một hình tròn ở giữa, biểu thị cho doanh nghiệp của bạn, và năm mũi tên xung quanh, biểu thị cho năm áp lực cạnh tranh. Sau đó, bạn cần điền vào mỗi mũi tên những thông tin, dữ liệu, phân tích, đánh giá,… về đối thủ cạnh tranh theo từng áp lực cạnh tranh. Bạn cũng cần đánh giá mức độ ảnh hưởng của mỗi áp lực cạnh tranh đến doanh nghiệp của bạn, bằng cách sử dụng các chỉ số như cao, trung bình, thấp,…

3. Ma trận hình ảnh cạnh tranh (Competitive Profile Matrix)

Ma trận hình ảnh cạnh tranh (Competitive Profile Matrix) là một mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh hữu ích, giúp bạn so sánh và đánh giá các đối thủ cạnh tranh theo các tiêu chí quan trọng và chiến lược. Ma trận hình ảnh cạnh tranh bao gồm các thành phần chính là:

– Các đối thủ cạnh tranh: Là những doanh nghiệp cùng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự hoặc thay thế cho khách hàng, được liệt kê theo hàng ngang của ma trận.

– Các tiêu chí quan trọng và chiến lược: Là những yếu tố quyết định sự thành công và cạnh tranh của doanh nghiệp trong thị trường, được liệt kê theo cột dọc của ma trận. Các tiêu chí này có thể là về sản phẩm, giá cả, chất lượng, dịch vụ, thương hiệu, vị trí,…

– Trọng số: Là giá trị số biểu thị mức độ quan trọng của mỗi tiêu chí đối với doanh nghiệp, được gán cho mỗi tiêu chí theo thang điểm từ 0 đến 1, sao cho tổng trọng số của tất cả các tiêu chí bằng 1.

– Điểm số: Là giá trị số biểu thị mức độ thực hiện của mỗi đối thủ cạnh tranh đối với mỗi tiêu chí, được gán cho mỗi ô giao nhau giữa đối thủ cạnh tranh và tiêu chí theo thang điểm từ 1 đến 4, trong đó 1 là kém nhất, 4 là tốt nhất.

– Tổng điểm: Là giá trị số biểu thị mức độ cạnh tranh tổng thể của mỗi đối thủ cạnh tranh, được tính bằng cách nhân trọng số với điểm số của mỗi tiêu chí, rồi cộng lại.

Để sử dụng ma trận hình ảnh cạnh tranh, bạn cần lập một bảng biểu gồm các đối thủ cạnh tranh, các tiêu chí quan trọng và chiến lược, trọng số, điểm số, và tổng điểm. Sau đó, bạn cần gán trọng số cho mỗi tiêu chí, gán điểm số cho mỗi đối thủ cạnh tranh theo mỗi tiêu chí, dựa trên các thông tin, dữ liệu, phân tích, đánh giá,… về đối thủ cạnh tranh. Cuối cùng, bạn cần tính tổng điểm cho mỗi đối thủ cạnh tranh, so sánh và đánh giá các đối thủ cạnh tranh theo tổng điểm.

Ví dụ: Bạn là một doanh nghiệp bán bánh mì và muốn phân tích đối thủ cạnh tranh là một doanh nghiệp bán bánh mì khác. Bạn có thể sử dụng ma trận hình ảnh cạnh tranh như sau:

Competitive-Profile-Matrix.jpg

Ma trận hình ảnh cạnh tranh (Competitive Profile Matrix) là một mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh hữu ích

4. Mô hình đa giác cạnh tranh

Mô hình đa giác cạnh tranh là một mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh thú vị và sáng tạo, giúp bạn so sánh và đánh giá các đối thủ cạnh tranh theo các tiêu chí khác nhau, bằng cách sử dụng các hình đa giác. Mô hình này bao gồm các thành phần chính là:

– Các đối thủ cạnh tranh: Là những doanh nghiệp cùng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự hoặc thay thế cho khách hàng, được biểu diễn bằng các hình đa giác khác nhau, có cùng số đỉnh.

– Các tiêu chí khác nhau: Là những yếu tố khác nhau mà bạn muốn so sánh và đánh giá các đối thủ cạnh tranh, được biểu diễn bằng các đỉnh của các hình đa giác. Các tiêu chí này có thể là về sản phẩm, giá cả, chất lượng, dịch vụ, thương hiệu, vị trí,…

– Điểm số: Là giá trị số biểu thị mức độ thực hiện của mỗi đối thủ cạnh tranh đối với mỗi tiêu chí, được gán cho mỗi cạnh của các hình đa giác, theo thang điểm từ 1 đến 10, trong đó 1 là kém nhất, 10 là tốt nhất.

– Diện tích: Là giá trị số biểu thị mức độ cạnh tranh tổng thể của mỗi đối thủ cạnh tranh, được tính bằng cách tính diện tích của các hình đa giác. Diện tích càng lớn, đối thủ cạnh tranh càng tranh.

Để sử dụng mô hình đa giác cạnh tranh, bạn cần lập một biểu đồ gồm các hình đa giác, mỗi hình đa giác biểu diễn cho một đối thủ cạnh tranh, có cùng số đỉnh với số tiêu chí bạn muốn so sánh và đánh giá. Sau đó, bạn cần gán điểm số cho mỗi đối thủ cạnh tranh theo mỗi tiêu chí, dựa trên các thông tin, dữ liệu, phân tích, đánh giá,… về đối thủ cạnh tranh. Cuối cùng, bạn cần tính diện tích cho mỗi hình đa giác, và so sánh và đánh giá các đối thủ cạnh tranh theo diện tích.

mo-hinh-da-giac-canh-tranh.jpg

Mô hình đa giác cạnh tranh là một mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh thú vị và sáng tạo

5. Mô hình phân tích nhóm chiến lược

Mô hình này giúp bạn phân loại và đánh giá các đối thủ cạnh tranh theo các nhóm chiến lược khác nhau dựa trên các tiêu chí cạnh tranh quan trọng. Mô hình phân tích nhóm chiến lược bao gồm ba thành phần chính là:

– Các đối thủ cạnh tranh: Là những doanh nghiệp cùng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự hoặc thay thế cho khách hàng, được biểu diễn bằng các điểm trên một hệ trục tọa độ.

– Các tiêu chí cạnh tranh quan trọng: Là những yếu tố quyết định sự cạnh tranh và thành công của doanh nghiệp trong thị trường, được biểu diễn bằng các trục của hệ trục tọa độ. Các tiêu chí này có thể là về sản phẩm, giá cả, chất lượng, dịch vụ, thương hiệu, vị trí,…

– Các nhóm chiến lược: Là những nhóm các đối thủ cạnh tranh có cùng chiến lược cạnh tranh, được biểu diễn bằng các vùng trên hệ trục tọa độ. Các nhóm chiến lược có thể là về chiến lược tập trung, chiến lược đa dạng hóa, chiến lược chi phí thấp, chiến lược chất lượng cao,…

Để sử dụng mô hình phân tích nhóm chiến lược, bạn cần lập một biểu đồ gồm một hệ trục tọa độ, mỗi trục biểu diễn cho một tiêu chí cạnh tranh quan trọng. Sau đó, bạn cần đặt các điểm trên hệ trục tọa độ, mỗi điểm biểu diễn cho một đối thủ cạnh tranh, dựa trên các thông tin, dữ liệu, phân tích, đánh giá,… Cuối cùng, bạn cần vẽ các vùng trên hệ trục tọa độ, mỗi vùng biểu diễn cho một nhóm chiến lược, dựa trên sự tương đồng và khác biệt của các đối thủ cạnh tranh.

mo-hinh-phan-tich-nhom-chien-luoc.jpg

Mô hình phân tích nhóm chiến lược

Các công cụ hỗ trợ phân tích đối thủ cạnh tranh

Phân tích đối thủ cạnh tranh là một phần quan trọng của chiến lược kinh doanh, giúp doanh nghiệp hiểu rõ về ngành và xác định những cơ hội và thách thức. Dưới đây là một số công cụ hỗ trợ phân tích đối thủ cạnh tranh trong kinh doanh:

1. Google Analytics

– Chức Năng: Phân tích lưu lượng trang web, nguồn khách truy cập, thời gian trung bình trên trang và nhiều chỉ số khác.

– Ưu Điểm: Cung cấp thông tin về hành vi trực tuyến của đối thủ, trang web nổi bật và xu hướng người dùng.

Google-Analytics.jpg

Phân tích lưu lượng trang web, nguồn khách truy cập, thời gian trung bình trên trang và nhiều chỉ số khác

2. SEMrush

– Chức Năng: Theo dõi từ khóa, xác định vị trí trang web trên công cụ tìm kiếm, phân loại từ khóa và theo dõi chiến lược quảng cáo của đối thủ.

– Ưu Điểm: Cung cấp thông tin chi tiết về hiệu suất SEO và quảng cáo trực tuyến của đối thủ.

3. Ahrefs

– Chức Năng: Kiểm tra backlink, theo dõi sự biến động về từ khóa và phân tích nội dung trang web của đối thủ.

– Ưu Điểm: Hỗ trợ đánh giá sức mạnh của chiến lược SEO và xác định nguồn lực quảng cáo.

Ahrefs.jpg

Kiểm tra backlink, theo dõi sự biến động về từ khóa và phân tích nội dung trang web của đối thủ

4. BuzzSumo

– Chức Năng: Phân tích nội dung phổ biến, xác định bài viết được chia sẻ nhiều nhất và các ảnh hưởng trong ngành.

– Ưu Điểm: Cung cấp thông tin về chiến lược nội dung của đối thủ và xu hướng chia sẻ trực tuyến.

5. SimilarWeb

– Chức Năng: So sánh lưu lượng trang web, nguồn khách truy cập và thông tin về người dùng giữa các trang web cạnh tranh.

– Ưu Điểm: Hỗ trợ đánh giá vị trí thị trường và chiến lược trực tuyến của đối thủ.

SimilarWeb.jpg

Hỗ trợ đánh giá vị trí thị trường và chiến lược trực tuyến của đối thủ

6. SpyFu

– Chức Năng: Theo dõi chiến lược từ khóa, chi phí quảng cáo và vị trí trang web trên công cụ tìm kiếm.

– Ưu Điểm: Cung cấp thông tin về chiến lược quảng cáo và SEO của đối thủ.

7. Owletter

– Chức Năng: Theo dõi và phân tích chiến lược email marketing của đối thủ.

– Ưu Điểm: Giúp hiểu về cách đối thủ tương tác với khách hàng qua email.

Owletter.jpg

Giúp hiểu về cách đối thủ tương tác với khách hàng qua email

8. Crunchbase

– Chức Năng: Cung cấp thông tin về các công ty, vốn đầu tư và sự kiện trong ngành.

– Ưu Điểm: Hỗ trợ xác định đối thủ cạnh tranh và tiềm năng hợp tác.

9. Kompyte

– Chức Năng: Theo dõi và so sánh chiến lược kinh doanh trực tuyến, từ khóa và quảng cáo của đối thủ.

– Ưu Điểm: Cung cấp thông tin chi tiết về chiến lược cảm nhận thương hiệu và chiến lược giá cả của đối thủ.

Các công cụ này giúp doanh nghiệp có cái nhìn chi tiết về chiến lược kinh doanh của đối thủ cạnh tranh, từ đó đưa ra quyết định thông minh trong việc phát triển và điều chỉnh chiến lược của mình.

Kompyte.jpg

Chức năng chính là theo dõi và so sánh chiến lược kinh doanh trực tuyến, từ khóa và quảng cáo của đối thủ

Kết luận 

Trên đây là toàn bộ nội dung về chủ đề phân tích đối thủ cạnh tranh do Hoconline24h.com tổng hợp. Có thể nói rằng, việc phân tích đối thủ cạnh tranh là một trong những công việc rất quan trọng, ảnh hưởng tới kết quả kinh doanh của bạn. Chính bởi vậy, bạn tuyệt đối đừng bỏ qua bước này nhé. Nếu muốn tìm hiểu thêm kiến thức về kinh doanh và marketing, mời bạn truy cập vào website của Hoconline24h.com.

Tags:
Kinh doanh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *